Thực trạng ESG tại Việt Nam: Những con số và khoảng cách doanh nghiệp
Báo cáo Thị trường · Phân tích ESG · Market Insights

Thực trạng ESG tại Việt Nam: Những con số và khoảng cách doanh nghiệp

Phân tích sâu Báo cáo thực hành ESG 2024 tại Việt Nam. Giúp Ban Giám đốc định vị doanh nghiệp, nhận diện rào cản tài chính xanh và chuỗi cung ứng.

Tóm tắt cho Lãnh đạo
  • 39% doanh nghiệp Việt Nam chưa từng tiếp cận khái niệm ESG, trong khi các rào cản kỹ thuật từ EU (CBAM, CSDDD) đã bắt đầu có hiệu lực pháp lý.
  • 61% doanh nghiệp thuộc Hạng B (Tiềm năng) là "Điểm xoay chiến lược" của nền kinh tế: có ý chí chuyển đổi nhưng đang gặp áp lực chi phí và rào cản kỹ thuật.
  • Trụ cột Môi trường (E) đạt mức thấp nhất: 52% là điểm nghẽn trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực xuất khẩu và khả năng tiếp cận tín dụng xanh.
  • Doanh nghiệp vùng ĐBSCL đối mặt với "Thách thức kép": vừa chịu tác động biến đổi khí hậu, vừa gánh chi phí tuân thủ ESG cao hơn 1,5 đến 2 lần so với Đông Nam Bộ.

1. Bối cảnh chiến lược: Làn sóng ESG toàn cầu và vị thế của doanh nghiệp Việt Nam

Cấu trúc quản trị toàn cầu đang dịch chuyển rõ rệt: từ mô hình kinh tế tuyến tính tập trung tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn sang mô hình kinh tế tuần hoàn bền vững. Trong xu hướng này, bộ tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) không còn là một hoạt động mang tính "tô điểm" thương hiệu hay trách nhiệm xã hội tự nguyện, mà đã trở thành thước đo năng lực cạnh tranh cốt lõi và khả năng chống chịu rủi ro của doanh nghiệp.

Các thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ đang thiết lập những rào cản kỹ thuật khắt khe dựa trên tiêu chuẩn bền vững. Chỉ thị Thẩm định Tính bền vững của Doanh nghiệp (CSDDD) được EU thông qua vào tháng 05/2024, buộc các doanh nghiệp lớn hoạt động tại thị trường này phải chịu trách nhiệm pháp lý, liên đới kiểm tra toàn bộ chuỗi giá trị và mạng lưới nhà cung ứng toàn cầu về môi trường và quyền con người. Chỉ thị về Báo cáo Phát triển Bền vững Doanh nghiệp (CSRD) và EU Taxonomy chuẩn hóa toàn bộ khung công bố thông tin phát triển bền vững. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) tạo áp lực thuế phát thải trực tiếp lên các ngành xuất khẩu có cường độ carbon cao sang EU. Đồng thời, các quy định của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) siết chặt việc minh bạch hóa chỉ số phát thải nhà kính nhằm ngăn chặn tình trạng "tẩy xanh" (greenwashing).

Để duy trì lợi thế cạnh tranh quốc tế, Chính phủ Việt Nam đã cụ thể hóa cam kết đạt mức phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050 thành hành động thông qua hệ thống pháp lý nội địa: Quyết định số 167/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khu vực tư nhân kinh doanh bền vững giai đoạn 2022-2025 và Thông tư số 96/2020/TT-BTC quy định nghĩa vụ công bố thông tin phát triển bền vững trên thị trường chứng khoán đối với các công ty đại chúng và niêm yết.

ESG hiện nay đóng vai trò như một "Giấy phép hoạt động" (License to Operate) sống còn. Việc chậm trễ tuân thủ và thiếu hụt dữ liệu minh bạch không chỉ tước đi cơ hội tiếp cận dòng vốn FDI mà còn khiến doanh nghiệp đối mặt nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Để định vị chính xác vị thế hiện tại, Ban lãnh đạo cần soi chiếu vào những dữ liệu thực tế từ thị trường nội địa.

2. Tổng quan về khảo sát và hệ thống phân loại mức độ thực hành ESG

Để cung cấp một bức tranh toàn diện và khách quan về mức độ thực hành kinh doanh bền vững của nền kinh tế, Cục Phát triển Doanh nghiệp (AED) thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã phối hợp cùng Dự án Tăng cường năng lực cạnh tranh khu vực tư nhân Việt Nam (USAID IPSC) thực hiện cuộc khảo sát quy mô lớn với 1.019 doanh nghiệp trên khắp 6 vùng kinh tế trọng điểm, trải dài trên nhiều lĩnh vực ngành nghề.

Hệ thống công cụ đánh giá được thiết kế với hai tầng cấu trúc. Khảo sát diện rộng sử dụng bộ câu hỏi gồm 36 chỉ số cốt lõi để đánh giá nhanh mức độ nhận thức và thực hành căn bản của toàn bộ 1.019 doanh nghiệp. Khảo sát chuyên sâu áp dụng bộ công cụ 98 câu hỏi chi tiết đối với nhóm doanh nghiệp tiêu biểu để phân tích chuyên sâu mô hình vận hành và các thực hành tốt. Mức độ thực hành được tính toán dựa trên thang điểm phần trăm, có áp dụng tỷ trọng phân bổ riêng biệt cho Nhóm ngành Sản xuất (trọng số lớn ở yếu tố môi trường, chất thải) và Nhóm ngành Phi sản xuất (ưu tiên trọng số cho quản trị và xã hội).

Đồ họa mô tả phương pháp khảo sát 1.019 doanh nghiệp và tiêu chí phân hạng A, B, C theo báo cáo của AED và USAID Đồ họa mô tả phương pháp khảo sát 1.019 doanh nghiệp và tiêu chí phân hạng A, B, C theo báo cáo của AED và USAID IPSC

Hệ thống chia doanh nghiệp thành 3 thứ hạng định vị chiến lược: Hạng A (Điểm số từ 80% trở lên) là Nhóm Tiên phong, đã tích hợp thành công ESG vào chiến lược cốt lõi, có quy trình thu thập dữ liệu bài bản và công bố thông tin minh bạch. Hạng B (Điểm số từ 50% đến dưới 80%) là Nhóm Tiềm năng, đã có hành động thực tế nhưng còn mang tính cục bộ, thiếu sự đồng bộ hệ thống và gặp rào cản về nguồn lực kỹ thuật. Hạng C (Điểm số dưới 50%) là Nhóm Cần cải thiện, vận hành theo mô hình truyền thống, chưa có giải pháp bền vững và đối mặt rủi ro tuân thủ cao. Cơ cấu mẫu khảo sát với 97% là các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ (MSMEs) giúp báo cáo nhận diện chính xác các khoảng trống tri thức và rào cản thực tế của khối doanh nghiệp tư nhân.

3. Thực trạng nhận thức: "Khoảng cách tri thức" giữa các nhóm doanh nghiệp

Dữ liệu thống kê từ cuộc khảo sát phơi bày thực tế về sự lệch pha thông tin trong cộng đồng doanh nghiệp, ngay cả khi các quy định nghiêm ngặt từ quốc tế đã bắt đầu có hiệu lực. 39% doanh nghiệp tham gia khảo sát thừa nhận chưa từng nghe hoặc biết đến khái niệm ESG. Đây là chỉ dấu cho thấy một bộ phận không nhỏ nền kinh tế vẫn đứng ngoài xu hướng phát triển bền vững. 62% doanh nghiệp xác nhận hoàn toàn chưa nắm rõ các quy định, chính sách cụ thể của Nhà nước như Quyết định 167/QĐ-TTg, Thông tư 13/2023/TT-BKHĐT hay nghĩa vụ công bố thông tin theo Thông tư 96/2020/TT-BTC. Điều này dẫn đến rủi ro không tuân thủ hoặc bỏ lỡ các gói ưu đãi đầu tư hiện hành.

Báo cáo chỉ ra sự phân cực rõ rệt giữa các nhóm doanh nghiệp. Khối doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp đại chúng niêm yết và doanh nghiệp FDI nhờ ưu thế về nguồn lực và áp lực từ thị trường chứng khoán đã thiết lập phòng ban ESG chuyên trách. Ngược lại, khối MSMEs vẫn đang loay hoay ở tầng đáy của nhận thức. Tuy nhiên, điểm tích cực là có từ 26% đến 30% nhóm doanh nghiệp quy mô nhỏ và siêu nhỏ đã chủ động tìm hiểu các tiêu chí này, chứng minh nhận thức của thế hệ nhà điều hành mới đang thay đổi.

"Khoảng cách tri thức" (Knowledge Gap) là điểm nghẽn rủi ro tạo ra hệ lụy kép: Doanh nghiệp vừa không có năng lực để tiếp cận các nguồn tín dụng xanh, ưu đãi thuế của Chính phủ, vừa dễ dàng đánh mất lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ ngoại có hồ sơ bền vững bài bản. Khỏa lấp khoảng trống nhận thức là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu trước khi triển khai các giải pháp chuyển đổi kỹ thuật.

4. Phân tích chuyên sâu 3 trụ cột E · S · G: Điểm sáng và vùng trũng hệ thống

Kết quả thực hành ESG tại Việt Nam đang diễn ra theo xu hướng ưu tiên các khía cạnh đã được luật hóa bởi hệ thống pháp luật hiện hành hoặc mang tính kế thừa văn hóa doanh nghiệp. Tỷ lệ hiệu suất thực hành ghi nhận: Trụ cột Xã hội (S) đạt 68%, Trụ cột Quản trị (G) đạt 63%, và Trụ cột Môi trường (E) đạt mức thấp nhất là 52%.

Trụ cột Tỷ lệ thực hành trung bình Đặc trưng chiến lược và đánh giá chuyên gia
Xã hội (Social) 68% Điểm sáng nhất: Tận dụng tốt nền tảng tuân thủ Bộ luật Lao động và truyền thống phúc lợi doanh nghiệp Việt Nam.
Quản trị (Governance) 63% Mức khá: Đạt hiệu quả cao ở nhóm ngành chịu sự giám sát chặt chẽ về mặt tài chính và công bố thông tin bắt buộc.
Môi trường (Environment) 52% Hiệu suất thấp nhất: Thiếu hụt nghiêm trọng năng lực kiểm kê khí nhà kính và xử lý chất thải công nghệ cao.

Trụ cột Môi trường (E, 52%): Là mắt xích yếu nhất trong chuỗi giá trị. Phần lớn doanh nghiệp gặp rào cản do chi phí đầu tư thiết bị xanh (CapEx) lớn và thiếu công cụ đo lường. Đáng chú ý, vùng Trung du và miền núi phía Bắc dẫn đầu về hoạt động báo cáo môi trường, phản ánh nỗ lực tuân thủ quy trình hành chính của các doanh nghiệp đặc thù vùng (khai khoáng, năng lượng, lâm nghiệp). Xét theo ngành, nhóm Quản lý chất thải dẫn đầu với 71%, trong khi nhóm ngành Xây dựng thấp nhất với chỉ 45%.

Trụ cột Xã hội (S, 68%): Đạt kết quả tốt nhất nhờ sự đồng bộ với hệ thống pháp luật lao động và bảo hiểm xã hội. Khu vực Đông Nam Bộ và nhóm ngành Giáo dục dẫn đầu với tỷ lệ 74% nhờ thực hiện tốt các chính sách cam kết bình đẳng giới, an toàn lao động và chế độ phúc lợi vượt mức quy định tối thiểu.

Trụ cột Quản trị (G, 63%): Nhóm ngành Tài chính, Bảo hiểm và Bất động sản chiếm vị trí dẫn đầu với tỷ lệ thực hành đạt 77%. Khối này thực hiện bài bản việc ban hành Bộ quy tắc ứng xử, kiểm soát giao dịch của bên liên quan và minh bạch tài chính. Kết quả vượt trội này phản ánh áp lực trực tiếp từ các quy định niêm yết nghiêm ngặt của Thông tư 96/2020/TT-BTC và tiêu chuẩn thẩm định khắt khe của các cổ đông, nhà đầu tư tổ chức quốc tế.

Chỉ số thực hành Môi trường thấp (52%) là nguy cơ tài chính trực tiếp đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Nhận ngay Sổ tay hướng dẫn khung triển khai và lập báo cáo ESG cho SMEs do AED và UK PACT biên soạn.

Nhận tài liệu hướng dẫn miễn phí

5. Phân loại mức độ thực hành và các rào cản hệ thống đặc thù vùng miền

Cấu trúc phân bổ thực hành ESG của Việt Nam dựa trên công cụ tính điểm chuẩn hóa của Bộ Kế hoạch và Đầu tư được thể hiện rõ rệt qua ba nhóm: 14% thuộc Hạng A (Tiên phong), 61% thuộc Hạng B (Tiềm năng), và 25% thuộc Hạng C (Cần cải thiện).

Nhóm 14% Hạng A là hạt nhân dẫn dắt thị trường, chủ yếu là các tập đoàn lớn và doanh nghiệp xuất khẩu quy mô lớn. Nhóm 61% Hạng B là lực lượng nòng cốt, giữ vai trò "Điểm xoay chiến lược" (Strategic Pivot) của nền kinh tế. Nếu nhóm này không được cung cấp các giải pháp hỗ trợ kịp thời để nâng hạng, mục tiêu Net Zero vào năm 2050 của Việt Nam sẽ gặp thách thức lớn về mặt số liệu. Họ có ý chí chuyển đổi nhưng đang gặp áp lực về chi phí vận hành và rào cản kỹ thuật. Nhóm 25% Hạng C có nguy cơ cao bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu trong vòng 2 đến 3 năm tới khi các chỉ thị như CSDDD áp dụng đồng loạt.

Biểu đồ so sánh hiệu suất thực hành ESG giữa các ngành nghề mũi nhọn tại Việt Nam Biểu đồ so sánh hiệu suất thực hành ESG giữa các ngành nghề mũi nhọn tại Việt Nam (Nguồn: AED & USAID IPSC, 2024)

Ba rào cản lớn nhất ảnh hưởng đến tiến trình thực hành ESG của doanh nghiệp tư nhân bao gồm: thiếu hụt thông tin chính thống và văn bản hướng dẫn kỹ thuật chi tiết theo ngành dọc; thiếu nhân sự được đào tạo chuyên sâu về năng lực định lượng (như kiểm kê khí nhà kính Scope 1, 2, 3); và khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn tài chính xanh do thủ tục thẩm định phức tạp.

Trường hợp đặc thù

Thách thức kép tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL)

Doanh nghiệp tại ĐBSCL đang gánh chịu "Thách thức kép" (Dual Vulnerability). Một mặt, họ chịu tổn thương vật lý trực tiếp từ biến đổi khí hậu (xâm nhập mặn gây ảnh hưởng vùng nguyên liệu nông nghiệp, sụt lún địa chất). Mặt khác, hệ thống hạ tầng logistics phụ thuộc vào đường thủy nội địa kết hợp với tình trạng dịch chuyển nguồn nhân lực chất lượng cao về các đô thị lớn làm tăng chi phí tuân thủ ESG tại đây. 87% doanh nghiệp ĐBSCL đề xuất cần có hướng dẫn cụ thể và 60% kỳ vọng vào chính sách giảm thuế, hỗ trợ vốn xanh. Do đó, khu vực này cần một khung chính sách và giải pháp công nghệ đặc thù, tránh áp dụng rập khuôn từ các vùng phát triển công nghiệp.

6. Khuyến nghị chiến lược: Lộ trình chuyển đổi từ chính sách đến hành động thực tế

Để khơi thông điểm nghẽn cho nhóm 61% doanh nghiệp Tiềm năng (Hạng B), cấu trúc giải pháp cần dựa trên cơ chế "Hợp lực Tam giác" (Tripartite Synergy Framework) giữa Chính phủ, Định chế Tài chính và Tổ chức Quốc tế cùng Đơn vị Tư vấn.

Chính phủ cần ban hành hướng dẫn chi tiết, bộ chỉ số ESG đặc thù cho từng phân ngành công nghiệp dọc. Riêng đối với khu vực ĐBSCL cần thí điểm các mô hình hỗ trợ tài chính đặc thù nhằm nâng cao năng lực thích ứng biến đổi khí hậu. Các ngân hàng thương mại cần tối ưu quy trình thẩm định rủi ro môi trường, thiết kế các gói tín dụng xanh ngắn và trung hạn với lãi suất ưu đãi, giải quyết bài toán thiếu hụt CapEx cho doanh nghiệp SME. Các tổ chức quốc tế như USAID IPSC hay UK PACT cần tăng cường hỗ trợ kỹ thuật để chuyển giao các công cụ tự đánh giá trực tuyến và tổ chức các khóa đào tạo thực thi bài bản cho đội ngũ nhân sự cốt lõi.

Đối với các CEO của khối doanh nghiệp tư nhân, việc triển khai ESG không nên thực hiện theo phong trào hoặc cố gắng xây dựng ngay một báo cáo bền vững quy mô lớn theo chuẩn GRI/ISSB khi năng lực nội tại chưa cho phép. Bước một, tập trung giải quyết các mục tiêu ngắn hạn dễ đạt được (Low-hanging Fruits) thuộc trụ cột Xã hội (S) và Quản trị (G) bằng cách chuẩn hóa quy trình an toàn lao động, ban hành Bộ quy tắc ứng xử nội bộ để kiểm soát rủi ro pháp lý cơ bản. Bước hai, ứng dụng các nền tảng số để số hóa hoạt động quản trị dữ liệu vận hành, thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu tiêu thụ điện, nước, rác thải nhằm tạo cơ sở dữ liệu cho kiểm kê khí nhà kính Scope 1 và Scope 2. Bước ba, khi dữ liệu đã được làm sạch và tích lũy đủ từ 1 đến 2 năm tài chính, doanh nghiệp tiến hành lập Báo cáo ESG tích hợp hoặc riêng biệt để hoàn thiện hồ sơ gọi vốn xanh hoặc nộp cho đối tác trong chuỗi cung ứng quốc tế.

7. Kết luận: Định vị lại ESG trên bàn cờ chiến lược doanh nghiệp

Kết quả từ Báo cáo năm 2024 khẳng định cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước giai đoạn bản lề của quá trình chuyển đổi xanh. Làn sóng ESG đã biến thành áp lực thực tế, tác động trực tiếp đến rào cản kỹ thuật của hàng hóa xuất khẩu, ảnh hưởng đến sự tăng trưởng doanh thu hoặc năng lực duy trì đơn hàng của doanh nghiệp.

Ban lãnh đạo cần thay đổi lăng kính nhìn nhận: ESG phải được định vị như một khoản đầu tư chiến lược dài hạn quyết định thị phần tương lai, thay vì xem đó là một khoản chi phí tuân thủ mang tính gánh nặng tài chính. Khi các rào cản về mặt tri thức và dòng vốn được tháo gỡ thông qua sự đồng hành của Nhà nước, các định chế tài chính và các giải pháp tư vấn chuyên sâu, sức mạnh nội tại của khối doanh nghiệp tư nhân Việt Nam sẽ được giải phóng, kiến tạo những giá trị bền vững thực chất để bứt phá trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Phân tích khoảng trống ESG · Trí Tuệ Siêu Việt
Đừng để doanh nghiệp bị lại phía sau trong cuộc đua xanh 2026!
Hiểu rõ vị thế của mình so với đối thủ cạnh tranh là bước đầu tiên để bảo vệ chuỗi đơn hàng và khơi thông dòng vốn tín dụng. Đăng ký ngay Chương trình "Khám sức khỏe ESG và Đánh giá khoảng trống dữ liệu", đội ngũ chuyên gia tư vấn chiến lược sẽ giúp bạn định vị chính xác phân hạng (A, B, C), nhận diện rủi ro hệ thống và thiết lập lộ trình chuyển đổi tối ưu chi phí.
Đăng ký tư vấn 1:1 miễn phí
Nguồn tư liệu tham chiếu
01
Báo cáo đánh giá mức độ thực hành kinh doanh bền vững của doanh nghiệp Việt Nam theo khung ESG năm 2024 Cục Phát triển Doanh nghiệp (AED), Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp USAID IPSC.
02
Corporate Sustainability Due Diligence Directive (CSDDD) European Parliament (May 2024). Directive 2024/1760/EU.
03
Directive on Corporate Sustainability Reporting (CSRD) — Official Journal of the European Union European Parliament and Council of the EU (2022). Directive 2022/2464/EU.
04
Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM) — Transitional Period Regulation European Commission (2023). Regulation (EU) 2023/956.
05
Quyết định số 167/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khu vực tư nhân kinh doanh bền vững giai đoạn 2022 đến 2025 Thủ tướng Chính phủ Việt Nam (2022).
06
Thông tư số 96/2020/TT-BTC hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán Bộ Tài chính Việt Nam (2020).
07
ASEAN Taxonomy for Sustainable Finance Version 3 ASEAN Taxonomy Board (2023). Association of Southeast Asian Nations.